TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38611. orinasal (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng â...

Thêm vào từ điển của tôi
38612. euphorbia (thực vật học) giống cây đại kí...

Thêm vào từ điển của tôi
38613. night-brawl sự quấy phá làm ầm ĩ ban đêm (n...

Thêm vào từ điển của tôi
38614. peonage việc mướn người liên lạc, việc ...

Thêm vào từ điển của tôi
38615. anguine (thuộc) rắn; như rắn

Thêm vào từ điển của tôi
38616. old hat (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp t...

Thêm vào từ điển của tôi
38617. southward hướng nam

Thêm vào từ điển của tôi
38618. brigand kẻ cướp

Thêm vào từ điển của tôi
38619. slanderer kẻ vu khống, kẻ vu oan; nói xấu...

Thêm vào từ điển của tôi
38620. depopulate làm giảm số dân, làm sụt số dân...

Thêm vào từ điển của tôi