38621.
impersonate
thể hiện dưới dạng người, nhân ...
Thêm vào từ điển của tôi
38622.
amputator
người cắt cụt
Thêm vào từ điển của tôi
38623.
fordless
không có chỗ cạn không thể lội ...
Thêm vào từ điển của tôi
38624.
primp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẹp, sang, nhã...
Thêm vào từ điển của tôi
38625.
sabbatarian
người Do thái nghỉ ngày Xaba
Thêm vào từ điển của tôi
38627.
detrain
xuống xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
38628.
electro-kinetics
điện động học, môn động học điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
38629.
hygroscope
cái nghiệm ẩm
Thêm vào từ điển của tôi