TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36271. sensor (kỹ thuật), (vật lý) phần tử n...

Thêm vào từ điển của tôi
36272. succubi nữ yêu quái (thường hiện về ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
36273. architrave (kiến trúc) Acsitrap

Thêm vào từ điển của tôi
36274. pyrexial (y học) (thuộc) bệnh sốt

Thêm vào từ điển của tôi
36275. inditer người sáng tác, người thảo, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
36276. pragmatism (triết học) chủ nghĩa thực dụng

Thêm vào từ điển của tôi
36277. ground-ice băng đáy

Thêm vào từ điển của tôi
36278. varnishing-day ngày sang sửa tranh (trước hôm ...

Thêm vào từ điển của tôi
36279. condemnable có thể kết án được, có thể lên ...

Thêm vào từ điển của tôi
36280. escapist người theo phái thoát ly thực t...

Thêm vào từ điển của tôi