TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36241. adjuration lời thề, lời tuyên thệ

Thêm vào từ điển của tôi
36242. keek (Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...

Thêm vào từ điển của tôi
36243. supplicatory năn nỉ, khẩn khoản

Thêm vào từ điển của tôi
36244. bobbish (từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36245. hydrolysis (hoá học) sự thuỷ phân

Thêm vào từ điển của tôi
36246. ogreish (thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...

Thêm vào từ điển của tôi
36247. carcinoma (y học) ung thư biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
36248. historiography việc chép sử; thuật chép sử

Thêm vào từ điển của tôi
36249. intensiometer máy đo độ mạnh tia X

Thêm vào từ điển của tôi
36250. dissemble che giấu, giấu giếm, che đậy (ý...

Thêm vào từ điển của tôi