36231.
respecful
tỏ vẻ tôn trọng, tỏ vẻ tôn kính
Thêm vào từ điển của tôi
36232.
adrenalin
(y học) Adrenalin
Thêm vào từ điển của tôi
36233.
bulrush
(thực vật học) cây hương bồ, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
36234.
place-kick
(thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
36235.
prolificity
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36236.
cold war
chiến tranh lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
36237.
delusory
đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi
36238.
orographic
(thuộc) sơn văn học
Thêm vào từ điển của tôi
36239.
sperm-oil
dầu cá nhà táng
Thêm vào từ điển của tôi