36251.
lowliness
tính chất tầm thường, tính ti t...
Thêm vào từ điển của tôi
36252.
oleo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin
Thêm vào từ điển của tôi
36253.
telephony
điện thoại
Thêm vào từ điển của tôi
36254.
apostasy
sự bỏ đạo, sự bội giáo
Thêm vào từ điển của tôi
36255.
metacarpus
(giải phẫu) khối đốt bàn tay
Thêm vào từ điển của tôi
36257.
pulsate
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
36258.
strew
rải, rắc, vãi
Thêm vào từ điển của tôi
36259.
eryngium
(thực vật học) giống cây mùi tà...
Thêm vào từ điển của tôi
36260.
infect
nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm...
Thêm vào từ điển của tôi