TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36281. unpleasantness tính khó ưa, tính khó chịu

Thêm vào từ điển của tôi
36282. laicise tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ...

Thêm vào từ điển của tôi
36283. moralize răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi
36284. geminate 'dʤemineit/

Thêm vào từ điển của tôi
36285. miscibility tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
36286. stemlet thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36287. full-rigged có đầy đủ buồm và cột buồm (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
36288. stemma cây dòng họ, cây phả hệ

Thêm vào từ điển của tôi
36289. habitability tính ở được

Thêm vào từ điển của tôi
36290. excoriation sự làm tuột da, sự làm sầy da; ...

Thêm vào từ điển của tôi