36281.
involution
sự dính dáng, sự mắc míu
Thêm vào từ điển của tôi
36282.
owing
còn phải trả nợ
Thêm vào từ điển của tôi
36283.
school miss
cô gái ngây thơ, cô gái bẽn lẽn
Thêm vào từ điển của tôi
36284.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
36285.
nimbleness
sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
36286.
prairie-chicken
(động vật học) gà gô đồng cỏ (B...
Thêm vào từ điển của tôi
36287.
rousing
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
36288.
usance
(thưng nghiệp) thời hạn tr hối ...
Thêm vào từ điển của tôi
36289.
unaccomplished
không xong, không hoàn thành, k...
Thêm vào từ điển của tôi
36290.
well-sifted
được chọn lọc (sự kiện, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi