36292.
prance
sự nhảy dựng lên, động tác nhảy...
Thêm vào từ điển của tôi
36293.
surtout
(từ hiếm,nghĩa hiếm) áo choàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
36295.
dearness
sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
36296.
savourless
nhạt nhẽo, vô vị, không có hươn...
Thêm vào từ điển của tôi
36297.
truism
sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nh...
Thêm vào từ điển của tôi
36298.
well-up
(thông tục) cừ, giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
36299.
daguerreotype
phép chụp hình đage
Thêm vào từ điển của tôi