36321.
bower-cable
dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
36322.
prelatical
(thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám ...
Thêm vào từ điển của tôi
36323.
vulgarize
thông tục hoá, tầm thường hoá
Thêm vào từ điển của tôi
36324.
salutiferous
hiếm tốt cho sức khoẻ, làm cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
36325.
service-book
(tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
36326.
gold plate
bát đĩa bằng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
36327.
gold-beater
thợ dát vàng
Thêm vào từ điển của tôi
36328.
infamise
làm ô nhục
Thêm vào từ điển của tôi
36330.
palatial
như lâu đài, như cung điện; ngu...
Thêm vào từ điển của tôi