36342.
pervasion
sự toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
36343.
epaulet
(quân sự) cầu vai
Thêm vào từ điển của tôi
36344.
night-school
lớp học ban đêm; trường học ban...
Thêm vào từ điển của tôi
36345.
monarchism
chủ nghĩa quân ch
Thêm vào từ điển của tôi
36346.
bulrush
(thực vật học) cây hương bồ, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
36347.
perversity
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
36348.
refrigerate
làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa q...
Thêm vào từ điển của tôi
36349.
shear-legs
(hàng hải) cần trục nạng
Thêm vào từ điển của tôi
36350.
golf
(thể dục,thể thao) môn đánh gôn
Thêm vào từ điển của tôi