36301.
polemic
cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi
36302.
dripping-pan
xanh hứng mỡ nước thịt quay
Thêm vào từ điển của tôi
36303.
envelopment
sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
Thêm vào từ điển của tôi
36304.
incondensable
không thể ngưng kết; không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
36305.
inextensibility
tính không thể duỗi thẳng ra; t...
Thêm vào từ điển của tôi
36306.
invertibility
tính có thể lộn ngược, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
36307.
facular
(thuộc) vệt sáng trên mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
36309.
backwardness
tình trạng lạc hậu, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
36310.
cycloid
(toán học) xycloit
Thêm vào từ điển của tôi