3611.
shore
bờ (biển, hồ lớn), bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
3612.
plaza
quảng trường; nơi họp chợ (tại ...
Thêm vào từ điển của tôi
3613.
honeymoon
tuần trăng mật
Thêm vào từ điển của tôi
3614.
girlhood
thời con gái
Thêm vào từ điển của tôi
3616.
pacifist
người theo chủ nghĩa hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
3617.
gathering
sự tụ họ; cuộc hội họp
Thêm vào từ điển của tôi
3618.
exciter
người kích thích, người kích độ...
Thêm vào từ điển của tôi
3619.
chancellor
đại pháp quan; quan chưởng ấn
Thêm vào từ điển của tôi
3620.
community
dân, dân chúng, nhân dân (cùng ...
Thêm vào từ điển của tôi