3601.
pursuit
sự đuổi theo, sự đuổi bắt, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
3602.
primitive
nguyên thuỷ, ban sơ
Thêm vào từ điển của tôi
3603.
tunnel
đường hầm
Thêm vào từ điển của tôi
3604.
pier
bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu
Thêm vào từ điển của tôi
3605.
goatee
chòm râu dê
Thêm vào từ điển của tôi
3606.
sooner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
3607.
existence
sự tồn tại, sự sống, sự sống cò...
Thêm vào từ điển của tôi
3608.
friendliness
sự thân mật, sự thân thiết, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
3609.
fighter
chiến sĩ, chiến binh, người đấu...
Thêm vào từ điển của tôi
3610.
influent
ảnh hưởng đến, có tác dụng đối ...
Thêm vào từ điển của tôi