TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3591. investigate điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
3592. deadly làm chết người, trí mạng, chí t...

Thêm vào từ điển của tôi
3593. compare (+ with) so, đối chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
3594. lighter người thắp đèn

Thêm vào từ điển của tôi
3595. annoying làm trái ý, làm khó chịu, làm b...

Thêm vào từ điển của tôi
3596. abnormal không bình thường, khác thường;...

Thêm vào từ điển của tôi
3597. law phép, phép tắc, luật; quy luật,...

Thêm vào từ điển của tôi
3598. medic (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...

Thêm vào từ điển của tôi
3599. biological (thuộc) sinh vật học

Thêm vào từ điển của tôi
3600. organism cơ thể; sinh vật

Thêm vào từ điển của tôi