3591.
virginia
thuốc lá viaginia
Thêm vào từ điển của tôi
3592.
medic
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
3593.
stony
phủ đá, đầy đá, nhiều đá
Thêm vào từ điển của tôi
3594.
entirely
toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; ho...
Thêm vào từ điển của tôi
3595.
collector
người thu thập, người sưu tầm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
3596.
interviewer
người gặp riêng (những người đế...
Thêm vào từ điển của tôi
3597.
swatch
(Ê-cốt) mẫu vải
Thêm vào từ điển của tôi
3598.
marker
người ghi
Thêm vào từ điển của tôi
3599.
van
xe tải, xe hành lý
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
3600.
spiritual
(thuộc) tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi