35312.
wire-maker
người kéo (kim loại) thành sợi
Thêm vào từ điển của tôi
35314.
durst
sự dám làm
Thêm vào từ điển của tôi
35315.
granulate
nghiền thành hột nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
35316.
linguistics
(thuộc) ngôn ngữ học
Thêm vào từ điển của tôi
35318.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi
35319.
powder-monkey
(sử học), (hàng hải) em nhỏ ch...
Thêm vào từ điển của tôi
35320.
sideways
qua một bên, về một bên
Thêm vào từ điển của tôi