35311.
gyrate
hồi chuyển, xoay tròn
Thêm vào từ điển của tôi
35312.
historicity
tính chất lịch sử; tính chất có...
Thêm vào từ điển của tôi
35313.
back-chat
lời đáp lại, lời cãi lại
Thêm vào từ điển của tôi
35314.
misbelieve
tin tưởng sai
Thêm vào từ điển của tôi
35315.
revalorization
sự khôi phục giá trị tiền tệ (c...
Thêm vào từ điển của tôi
35316.
scrap-book
vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
35317.
obtrusion
sự ép buộc, sự tống ấn, sự bắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
35318.
tang
chuôi (dao...)
Thêm vào từ điển của tôi
35319.
wineskin
túi da đựng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
35320.
oversleep
ngủ quá giờ, ngủ quá giấc
Thêm vào từ điển của tôi