TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35331. idiophonic (thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...

Thêm vào từ điển của tôi
35332. squalid dơ dáy, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
35333. tin thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
35334. bareness sự trần trụi, sự trần truồng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
35335. gammy như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...

Thêm vào từ điển của tôi
35336. groper (động vật học) cá mú

Thêm vào từ điển của tôi
35337. plim (tiếng địa phương) làm phình ra...

Thêm vào từ điển của tôi
35338. cystitis (y học) viêm bóng đái

Thêm vào từ điển của tôi
35339. acidity tính axit; độ axit

Thêm vào từ điển của tôi
35340. corn-fed nuôi bằng ngô

Thêm vào từ điển của tôi