TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35331. upgrowth sự lớn lên, sự phát triển

Thêm vào từ điển của tôi
35332. hook nose mũi khoằm

Thêm vào từ điển của tôi
35333. artfulness tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo;...

Thêm vào từ điển của tôi
35334. endothelia (sinh vật học) màng trong

Thêm vào từ điển của tôi
35335. foray sự cướp phá, sự đánh phá, sự đố...

Thêm vào từ điển của tôi
35336. ratification sự thông qua, sự phê chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
35337. pled (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cã...

Thêm vào từ điển của tôi
35338. synoptist khái quát, tóm tắt

Thêm vào từ điển của tôi
35339. unrivet tháo đinh tán, bỏ đinh tán

Thêm vào từ điển của tôi
35340. arthritis (y học) viêm khớp

Thêm vào từ điển của tôi