35322.
cog-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
35323.
meanness
tính hèn hạ, tính bần tiện, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
35325.
diaphoretic
làm toát mồ hôi, làm chảy mồ hô...
Thêm vào từ điển của tôi
35326.
contiguity
sự kề nhau, sự gần nhau, sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
35327.
daw
(động vật học) quạ gáy xám
Thêm vào từ điển của tôi
35328.
lexicologist
nhà từ vựng học
Thêm vào từ điển của tôi
35329.
opalescent
trắng đục, trắng sữa
Thêm vào từ điển của tôi
35330.
uncouthness
tình trạng chưa văn minh (đời s...
Thêm vào từ điển của tôi