35291.
machinability
tính có thể cắt được bằng máy c...
Thêm vào từ điển của tôi
35292.
enveloping
bao, bao bọc
Thêm vào từ điển của tôi
35294.
time-honoured
được kính chuộng do lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
35296.
apocrypha
(tôn giáo) kinh nguỵ tác
Thêm vào từ điển của tôi
35297.
ideogram
(ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (...
Thêm vào từ điển của tôi
35299.
shatters
những mảnh vỡ, những mảnh gãy
Thêm vào từ điển của tôi
35300.
doughface
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi