35281.
kaolinise
caolin hoá
Thêm vào từ điển của tôi
35282.
scaphoid
(giải phẫu) hình thuyền (xương)
Thêm vào từ điển của tôi
35283.
feed bag
giỏ đựng thức ăn (đeo ở mõn ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
35284.
fuchsia
(thực vật học) cây hoa vân anh
Thêm vào từ điển của tôi
35285.
gradine
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
35286.
soi-disant
tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọ...
Thêm vào từ điển của tôi
35287.
blacken
làm đen, bôi đen
Thêm vào từ điển của tôi
35288.
indemnification
sự bồi thường; sự được bồi thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
35289.
house-dog
chó giữ nhà
Thêm vào từ điển của tôi
35290.
whet
sự mài (cho sắc)
Thêm vào từ điển của tôi