35111.
fledge
nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
Thêm vào từ điển của tôi
35112.
bearer
người đem, người mang, người cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
35113.
squanderer
người tiêu phung phí, người hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
35114.
anacardium
(thực vật học) cây đào lộn hột
Thêm vào từ điển của tôi
35115.
erysipelas
(y học) viêm quầng
Thêm vào từ điển của tôi
35117.
empathy
(tâm lý học) sự thấu cảm
Thêm vào từ điển của tôi
35118.
helve
cán (rìu, búa)
Thêm vào từ điển của tôi
35119.
madwoman
người đàn bà điên
Thêm vào từ điển của tôi
35120.
road hog
người lái xe bạt mạng, người đi...
Thêm vào từ điển của tôi