35102.
refrangible
(vật lý) khúc xạ được
Thêm vào từ điển của tôi
35103.
ritualist
người nghi thức chủ nghĩa, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
35104.
amylopsin
(sinh vật học) Amilopxin (chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
35105.
deuce
hai; mặt nhị (con súc sắc); quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
35106.
mammy
uây khyếm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
35107.
pervasion
sự toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
35109.
laud
lời tán dương, lời ca ngợi, lời...
Thêm vào từ điển của tôi
35110.
night-school
lớp học ban đêm; trường học ban...
Thêm vào từ điển của tôi