TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35141. fernery nơi mọc đầy dương xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
35142. sensuality tính ham khoái lạc dâm dục; thú...

Thêm vào từ điển của tôi
35143. squaw người đàn bà da đỏ; vợ người da...

Thêm vào từ điển của tôi
35144. even-handed công bằng, vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
35145. holily thiêng liêng, thần thánh

Thêm vào từ điển của tôi
35146. luckiness sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
35147. paraselenae (thiên văn học) trăng già, trăn...

Thêm vào từ điển của tôi
35148. sonance (ngôn ngữ học) sự kêu, sự có th...

Thêm vào từ điển của tôi
35149. demiquaver (âm nhạc) nốt móc đôi

Thêm vào từ điển của tôi
35150. infidel (tôn giáo) không theo đạo

Thêm vào từ điển của tôi