TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35061. alabaster (khoáng chất) thạch cao tuyết h...

Thêm vào từ điển của tôi
35062. catharsis (y học) sự tẩy nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
35063. inexplosive không nổ bùng, không thể nổ

Thêm vào từ điển của tôi
35064. needfulness sự cần thiết; tính cần thiết

Thêm vào từ điển của tôi
35065. orientate (the orient) phương đông

Thêm vào từ điển của tôi
35066. cycad (thực vật học) cây mè

Thêm vào từ điển của tôi
35067. unsafeness tính không an toàn, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
35068. upper-cut (thể dục,thể thao) qu đấm móc

Thêm vào từ điển của tôi
35069. cohere dính vào nhau, dán vào nhau; kế...

Thêm vào từ điển của tôi
35070. duplicity trò hai mắt, trò hai mang; sự l...

Thêm vào từ điển của tôi