TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35051. turriculated có xoắn dài (ốc)

Thêm vào từ điển của tôi
35052. subcorneous hơi nhiều sừng; hơi giống sừng;...

Thêm vào từ điển của tôi
35053. edgeways từ phía bên cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
35054. firstling (như) first-fruits

Thêm vào từ điển của tôi
35055. metagenesis (sinh vật học) sự giao thế thế ...

Thêm vào từ điển của tôi
35056. nance người ẻo lả như đàn bà

Thêm vào từ điển của tôi
35057. causative là nguyên nhân, là lý do, là du...

Thêm vào từ điển của tôi
35058. atomize nguyên tử hoá

Thêm vào từ điển của tôi
35059. electron-volt Electron-vôn, điện tử vôn

Thêm vào từ điển của tôi
35060. abrogate bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài t...

Thêm vào từ điển của tôi