35041.
endothelia
(sinh vật học) màng trong
Thêm vào từ điển của tôi
35042.
fidgetiness
sự hay cựa quậy
Thêm vào từ điển của tôi
35043.
foray
sự cướp phá, sự đánh phá, sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
35044.
lagerbeer
rượu bia nhẹ (của Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
35045.
numeration
phép đếm, phép đọc số
Thêm vào từ điển của tôi
35046.
apiary
chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi
35047.
pled
(pháp lý) bào chữa, biện hộ, cã...
Thêm vào từ điển của tôi
35049.
winglet
(động vật học) cánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi