TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

35031. idiophonic (thuộc) nhạc khí bằng chất tự v...

Thêm vào từ điển của tôi
35032. squalid dơ dáy, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
35033. tin thiếc

Thêm vào từ điển của tôi
35034. crematory lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
35035. fluty thánh thót

Thêm vào từ điển của tôi
35036. cystitis (y học) viêm bóng đái

Thêm vào từ điển của tôi
35037. orogenetic (địa lý,địa chất) (thuộc) sự tạ...

Thêm vào từ điển của tôi
35038. place-kick (thể dục,thể thao) cú đặt bóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
35039. tetrasyllabic có bốn âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
35040. corn-fed nuôi bằng ngô

Thêm vào từ điển của tôi