34791.
liberalistic
tự do chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
34792.
ampoule
Ampun, ống thuốc tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
34793.
boko
(từ lóng) mũi
Thêm vào từ điển của tôi
34794.
flump
sự đi huỳnh huỵch
Thêm vào từ điển của tôi
34795.
ideographical
(thuộc) chữ viết ghi ý; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
34796.
overblow
(âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
34797.
hackle
bàn chải sợi lanh
Thêm vào từ điển của tôi
34798.
misdemeanant
kẻ vi phạm luật pháp; kẻ phạm t...
Thêm vào từ điển của tôi
34799.
peatman
người lấy than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
34800.
vulgarism
(ngôn ngữ học) từ ngữ tục
Thêm vào từ điển của tôi