34812.
irrigator
người tưới (ruộng)
Thêm vào từ điển của tôi
34813.
glamourous
đẹp say đắm, đẹp quyến r
Thêm vào từ điển của tôi
34814.
infant-school
trường mẫu giáo; vườn trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
34815.
classiness
tính chất ưu tú; sự xuất sắc
Thêm vào từ điển của tôi
34816.
beneficence
tính từ thiện, từ tâm; tính hay...
Thêm vào từ điển của tôi
34817.
cubbish
lỗ mãng, thô tục
Thêm vào từ điển của tôi
34818.
fastigiate
(thực vật học) hình chóp, thon ...
Thêm vào từ điển của tôi
34819.
hymnal
(thuộc) thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
34820.
moroseness
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi