TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34811. latitudinarianism chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa phón...

Thêm vào từ điển của tôi
34812. irrigator người tưới (ruộng)

Thêm vào từ điển của tôi
34813. glamourous đẹp say đắm, đẹp quyến r

Thêm vào từ điển của tôi
34814. infant-school trường mẫu giáo; vườn trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
34815. classiness tính chất ưu tú; sự xuất sắc

Thêm vào từ điển của tôi
34816. beneficence tính từ thiện, từ tâm; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
34817. cubbish lỗ mãng, thô tục

Thêm vào từ điển của tôi
34818. fastigiate (thực vật học) hình chóp, thon ...

Thêm vào từ điển của tôi
34819. hymnal (thuộc) thánh ca

Thêm vào từ điển của tôi
34820. moroseness tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...

Thêm vào từ điển của tôi