34251.
pearl-shell
vỏ ốc xà cừ; xà cừ
Thêm vào từ điển của tôi
34252.
phonograph
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát, kèn h...
Thêm vào từ điển của tôi
34253.
screeve
(từ lóng) là hoạ sĩ vỉa hè
Thêm vào từ điển của tôi
34254.
euphemistic
(ngôn ngữ học) (thuộc) nói trại...
Thêm vào từ điển của tôi
34255.
irresponsiveness
sự không đáp lại, sự không phản...
Thêm vào từ điển của tôi
34256.
autolysis
(sinh vật học) sự ưu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
34257.
energumen
người bị quỷ ám
Thêm vào từ điển của tôi
34258.
maltose
(hoá học) Mantoza
Thêm vào từ điển của tôi
34259.
vulcanization
sự lưu hoá (cao su)
Thêm vào từ điển của tôi
34260.
reforest
trồng cây gây rừng lại
Thêm vào từ điển của tôi