TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34251. spokeshave cái bào khum

Thêm vào từ điển của tôi
34252. logarithm (toán học) loga

Thêm vào từ điển của tôi
34253. withal (từ cổ,nghĩa cổ) cũng, đồng thờ...

Thêm vào từ điển của tôi
34254. hyperthral không mái

Thêm vào từ điển của tôi
34255. loggerhead người ngu xuẩn, người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
34256. paranoiac (y học) (thuộc) chứng paranoia,...

Thêm vào từ điển của tôi
34257. sterilizer máy khử trùng

Thêm vào từ điển của tôi
34258. succubi nữ yêu quái (thường hiện về ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
34259. perdition sự diệt vong, cái chết vĩnh viễ...

Thêm vào từ điển của tôi
34260. setterwort (thực vật học) cây trị điên

Thêm vào từ điển của tôi