TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34231. ebullient sôi, đang sôi

Thêm vào từ điển của tôi
34232. hitch cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy ...

Thêm vào từ điển của tôi
34233. knee-joint (giải phẫu) khớp đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
34234. stygian (thần thoại,thần học) (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
34235. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
34236. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
34237. lexicon từ điển (Hy-lạp, A-rập)

Thêm vào từ điển của tôi
34238. persecutor kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ h...

Thêm vào từ điển của tôi
34239. prefectoral (thuộc) quận trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
34240. artesian artesian well giếng phun

Thêm vào từ điển của tôi