TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34211. edacity tính tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
34212. grosbeak (động vật học) chim mỏ to (họ c...

Thêm vào từ điển của tôi
34213. goldsmith thợ vàng

Thêm vào từ điển của tôi
34214. immaturity sự non nớt, sự chưa chín muồi

Thêm vào từ điển của tôi
34215. reviviscent sống lại

Thêm vào từ điển của tôi
34216. infarct (y học) nhồi máu

Thêm vào từ điển của tôi
34217. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
34218. name-caller người hay chửi rủa

Thêm vào từ điển của tôi
34219. fleckless không có lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
34220. eruptive nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu...

Thêm vào từ điển của tôi