34181.
blighty
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
34182.
arch-fiend
quỷ xa tăng
Thêm vào từ điển của tôi
34183.
untenability
tính không giữ được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
34184.
virilescence
(động vật học) hiện tượng hoá đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34185.
yugoslav
(Yugoslavian) (thuộc) Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi
34186.
libidinousness
tính dâm đâng, tính dâm dật
Thêm vào từ điển của tôi
34187.
unpremeditated
không định trước, không suy tín...
Thêm vào từ điển của tôi
34188.
detrital
(địa lý,địa chất) (thuộc) vật v...
Thêm vào từ điển của tôi
34189.
untended
không được trông nom, không ai ...
Thêm vào từ điển của tôi
34190.
unlovable
không đáng yêu; khó ưa, khó thư...
Thêm vào từ điển của tôi