34171.
pert
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
34172.
gold bloc
khối các nước lấy vàng làm bản ...
Thêm vào từ điển của tôi
34173.
detraction
sự lấy đi, sự khấu đi
Thêm vào từ điển của tôi
34174.
screw-tap
(kỹ thuật) tarô
Thêm vào từ điển của tôi
34175.
blighty
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
34176.
arch-fiend
quỷ xa tăng
Thêm vào từ điển của tôi
34177.
untenability
tính không giữ được, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
34178.
virilescence
(động vật học) hiện tượng hoá đ...
Thêm vào từ điển của tôi
34179.
yugoslav
(Yugoslavian) (thuộc) Nam tư
Thêm vào từ điển của tôi
34180.
libidinousness
tính dâm đâng, tính dâm dật
Thêm vào từ điển của tôi