TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34281. waddling núng nính, đi lạch bạch

Thêm vào từ điển của tôi
34282. print-works xưởng in vải hoa

Thêm vào từ điển của tôi
34283. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
34284. morphology hình thái học

Thêm vào từ điển của tôi
34285. pyemia (y học) chứng nhiễm mủ huyết, c...

Thêm vào từ điển của tôi
34286. sesterce (sử học) đồng xettec (tiền cổ L...

Thêm vào từ điển của tôi
34287. down-swing cú đánh bỏ xuống

Thêm vào từ điển của tôi
34288. tin-plate sắt tây

Thêm vào từ điển của tôi
34289. fleckless không có lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
34290. multiplicative nhân lên, gấp lên nhiều lần

Thêm vào từ điển của tôi