34061.
seaworthy
có thể đi biển được; có thể chị...
Thêm vào từ điển của tôi
34062.
treasury
kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
34063.
sheading
khu vực hành chính (ở đảo Man)
Thêm vào từ điển của tôi
34064.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
34065.
dower-chest
hòm để của hồi môn
Thêm vào từ điển của tôi
34066.
adrenal
(giải phẫu) trên thận, thượng t...
Thêm vào từ điển của tôi
34067.
fundament
mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
34068.
helminthic
(thuộc) giun sán
Thêm vào từ điển của tôi
34069.
bomb-sight
máy ngắm (để) ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
34070.
contralto
(âm nhạc) giọng nữ trầm
Thêm vào từ điển của tôi