34041.
telautograph
máy truyền điện (bằng) chữ viết
Thêm vào từ điển của tôi
34042.
trombonist
người thổi trombon
Thêm vào từ điển của tôi
34043.
mulishness
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
34044.
saturation
sự no, sự bão hoà, trạng thái b...
Thêm vào từ điển của tôi
34045.
night-dress
áo ngủ (của đàn bà, trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
34046.
scent-gland
(động vật học) tuyến thơm
Thêm vào từ điển của tôi
34047.
remonstrate
(+ with) quở trách, khiển trách...
Thêm vào từ điển của tôi
34048.
overbuild
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
34049.
self-communion
sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...
Thêm vào từ điển của tôi