34021.
rushy
làm bằng bấc
Thêm vào từ điển của tôi
34022.
sun-bonnet
mũ che gáy (có miếng che gáy để...
Thêm vào từ điển của tôi
34023.
unplanted
không trồng cây
Thêm vào từ điển của tôi
34024.
moisis
(sinh vật học) sự phân bào giảm...
Thêm vào từ điển của tôi
34025.
arbalester
người bán nỏ, người bán ná
Thêm vào từ điển của tôi
34026.
camp-bed
giường xếp, giường gấp
Thêm vào từ điển của tôi
34027.
selenography
khoa nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
34028.
amphimixis
sự phối hợp hai tính, sự song h...
Thêm vào từ điển của tôi
34029.
hoar
hoa râm (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
34030.
malleability
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi