34021.
maraud
cướp bóc
Thêm vào từ điển của tôi
34023.
anvil
cái đe
Thêm vào từ điển của tôi
34024.
obsequial
(thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma...
Thêm vào từ điển của tôi
34025.
where'er
(th ca) (như) wherever
Thêm vào từ điển của tôi
34026.
denotement
sự biểu hiện, sự biểu thị, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
34027.
obsequiousness
sự khúm núm, sự xun xoe
Thêm vào từ điển của tôi
34028.
picaroon
kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
34029.
flagellum
(sinh vật học) roi
Thêm vào từ điển của tôi
34030.
unconscientious
không tận tâm, không chu đáo, t...
Thêm vào từ điển của tôi