34091.
unchancy
rủi, không may, bất hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
34092.
water-wheel
bánh xe nước
Thêm vào từ điển của tôi
34093.
contusion
sự làm giập; (y học) sự đụng gi...
Thêm vào từ điển của tôi
34094.
inner-directed
không bị ảnh hưởng ngoài chi ph...
Thêm vào từ điển của tôi
34096.
foreshore
bãi biển
Thêm vào từ điển của tôi
34097.
landau
xe lenddô (xe bốn bánh hai mui)
Thêm vào từ điển của tôi
34098.
proviso
điều khoản, điều qui định; điều...
Thêm vào từ điển của tôi
34099.
polygamy
chế độ nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa...
Thêm vào từ điển của tôi
34100.
sudatory
làm chảy mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi