34111.
alms
(thường) dùng như số ít của bố ...
Thêm vào từ điển của tôi
34113.
limnologic
(thuộc) khoa nghiên cứu về h
Thêm vào từ điển của tôi
34114.
opaqueness
tính mờ đục, tính không trong s...
Thêm vào từ điển của tôi
34115.
bell-push
nút chuông (chuông điện)
Thêm vào từ điển của tôi
34116.
loudmouth
(thông tục) người to mồn, người...
Thêm vào từ điển của tôi
34117.
pentagram
sao năm cánh
Thêm vào từ điển của tôi
34118.
ratification
sự thông qua, sự phê chuẩn
Thêm vào từ điển của tôi
34119.
ablative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách côn...
Thêm vào từ điển của tôi
34120.
prognosticate
báo trước, đoán trước, nói trướ...
Thêm vào từ điển của tôi