3111.
scary
làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm k...
Thêm vào từ điển của tôi
3112.
rival
đối thủ, địch thủ, người kình đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3113.
educational
thuộc ngành giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi
3114.
goodman
(từ cổ,nghĩa cổ) chủ nhà, chủ g...
Thêm vào từ điển của tôi
3115.
author
tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
3116.
offense
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Thêm vào từ điển của tôi
3118.
cough
chứng ho; sự ho; tiếng ho
Thêm vào từ điển của tôi
3119.
april
tháng tư
Thêm vào từ điển của tôi
3120.
battery
(quân sự) khẩu đội (pháo)
Thêm vào từ điển của tôi