TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3101. anybody (thông tục) một người nào đó

Thêm vào từ điển của tôi
3102. winding khúc lượn, khúc quanh

Thêm vào từ điển của tôi
3103. dirt đâm bằng dao găm

Thêm vào từ điển của tôi
3104. slippery trơ

Thêm vào từ điển của tôi
3105. dying sự chết

Thêm vào từ điển của tôi
3106. funeral (thuộc) sự chôn cất, dùng trong...

Thêm vào từ điển của tôi
3107. arrive (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
3108. school year năm học

Thêm vào từ điển của tôi
3109. researcher nhà nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
3110. berry (thực vật học) quả mọng

Thêm vào từ điển của tôi