3101.
cost
giá
Thêm vào từ điển của tôi
3102.
berry
(thực vật học) quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
3103.
omelet
trứng tráng
Thêm vào từ điển của tôi
3104.
shill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò...
Thêm vào từ điển của tôi
3105.
towards
(từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...
Thêm vào từ điển của tôi
3106.
giraffe
(động vật học) hươu cao c
Thêm vào từ điển của tôi
3107.
reckless
không lo lắng, không để ý tới; ...
Thêm vào từ điển của tôi
3108.
arrive
(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3109.
slippery
trơ
Thêm vào từ điển của tôi
3110.
threesome
nhóm ba người
Thêm vào từ điển của tôi