TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3141. feature nét đặc biệt, điểm đặc trưng

Thêm vào từ điển của tôi
3142. measurement sự đo lường; phép đo

Thêm vào từ điển của tôi
3143. creation sự tạo thành, sự sáng tạo (thế ...

Thêm vào từ điển của tôi
3144. pale làm rào bao quanh, quây rào

Thêm vào từ điển của tôi
3145. quad (viết tắt) của quadrangle, sân ...

Thêm vào từ điển của tôi
3146. abundance sự nhiều, sự giàu có, sự phong ...

Thêm vào từ điển của tôi
3147. restriction sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu...

Thêm vào từ điển của tôi
3148. buy mua Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
3149. emperor hoàng đế

Thêm vào từ điển của tôi
3150. charity lòng nhân đức, lòng từ thiện; l...

Thêm vào từ điển của tôi