TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27021. wastrel (như) waster

Thêm vào từ điển của tôi
27022. unteachable không dạy bo được; khó bo, khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
27023. prelection bài thuyết trình ((thường) ở tr...

Thêm vào từ điển của tôi
27024. bacteriological (thuộc) vi khuẩn học

Thêm vào từ điển của tôi
27025. turmoil sự náo động, sự rối loạn

Thêm vào từ điển của tôi
27026. old-fogeyish hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27027. alternant (địa lý,địa chất) xen kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
27028. peckish (thông tục) đói bụng, kiến bò b...

Thêm vào từ điển của tôi
27029. vying sự ganh đua; sự thi đua

Thêm vào từ điển của tôi
27030. plication sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp

Thêm vào từ điển của tôi