TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26991. pecker chim gõ, chim hay mổ ((thường) ...

Thêm vào từ điển của tôi
26992. imperviousness sự không thấu qua được, sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
26993. electrolyser máy điện phân, bình điện phân

Thêm vào từ điển của tôi
26994. morse (động vật học) con moóc

Thêm vào từ điển của tôi
26995. slatternliness tính nhếch nhác, tính lôi thôi ...

Thêm vào từ điển của tôi
26996. pessary (y học) Petxe, vòng nâng

Thêm vào từ điển của tôi
26997. unhair làm cho rụng lông; cạo lông (da...

Thêm vào từ điển của tôi
26998. edged sắc

Thêm vào từ điển của tôi
26999. bona fide có thiện ý

Thêm vào từ điển của tôi
27000. lubrication sự tra dầu mỡ, sự bôi trơn

Thêm vào từ điển của tôi