TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27011. incompressibility tính không nén được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
27012. plenum (vật lý) khoảng đầy (một chất g...

Thêm vào từ điển của tôi
27013. shoe-leather da đóng giày

Thêm vào từ điển của tôi
27014. swift-winged nhẹ cánh

Thêm vào từ điển của tôi
27015. prehensility (động vật học) khả năng cầm nắm...

Thêm vào từ điển của tôi
27016. fasciculation (thực vật học) sự mọc thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
27017. side-whiskers tóc mai dài

Thêm vào từ điển của tôi
27018. inadequateness (như) inadequacy

Thêm vào từ điển của tôi
27019. interrupter người gián đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
27020. opera Opêra

Thêm vào từ điển của tôi