TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27031. desegregate (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân...

Thêm vào từ điển của tôi
27032. jezebel người đàn bà phóng đâng hư hỏng...

Thêm vào từ điển của tôi
27033. constricted hẹp hòi nông cạn, thiển cận

Thêm vào từ điển của tôi
27034. shram làm tê, làm cóng

Thêm vào từ điển của tôi
27035. rang ...

Thêm vào từ điển của tôi
27036. pattern-shop xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
27037. family likeness sự hao hao giống

Thêm vào từ điển của tôi
27038. quadrupedal (động vật học) có bốn chân

Thêm vào từ điển của tôi
27039. willy-nilly dù muốn dù không, muốn hay khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
27040. decantation sự gạn, sự chắt

Thêm vào từ điển của tôi