TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27051. selflessness tính không ích kỷ, sự quên mình...

Thêm vào từ điển của tôi
27052. wearied mệt, mệt mỏi, mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi
27053. dorsal (giải phẫu) (thuộc) lưng; ở lưn...

Thêm vào từ điển của tôi
27054. foot-slogger lính bộ binh

Thêm vào từ điển của tôi
27055. scapular (thuộc) vai; (thuộc) xương vai ...

Thêm vào từ điển của tôi
27056. galactose (hoá học) galactoze

Thêm vào từ điển của tôi
27057. honey-buzzard (động vật học) diều ăn ong

Thêm vào từ điển của tôi
27058. playfulness tính vui đùa, tính hay đùa, hay...

Thêm vào từ điển của tôi
27059. adjoin nối liền, tiếp vào

Thêm vào từ điển của tôi
27060. impugn công kích, bài bác

Thêm vào từ điển của tôi