TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27081. alackaday (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ q...

Thêm vào từ điển của tôi
27082. serval (động vật học) mèo rừng châu Ph...

Thêm vào từ điển của tôi
27083. fasciculation (thực vật học) sự mọc thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
27084. contraband sự buôn lậu; sự lậu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
27085. resolute quyết, cương quyết, kiên quyết

Thêm vào từ điển của tôi
27086. old-fogeyish hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27087. splint thanh nẹp

Thêm vào từ điển của tôi
27088. mess-room (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
27089. overcapitalize đánh giá cao vốn (một công ty)

Thêm vào từ điển của tôi
27090. adornment sự tô điểm, sự trang trí, sự tr...

Thêm vào từ điển của tôi