27041.
biplane
máy bay hai tầng cánh
Thêm vào từ điển của tôi
27042.
squiffy
(từ lóng) chếnh choáng hơi men
Thêm vào từ điển của tôi
27043.
phrenetic
điên lên, cuồng lên, điên cuồng
Thêm vào từ điển của tôi
27044.
hypothesize
đưa ra một giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
27045.
walk-over
cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
27046.
cartomancy
pháp bói bài
Thêm vào từ điển của tôi
27047.
petulant
nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27048.
toreutics
thuật chạm (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
27049.
suffice
đủ, đủ để
Thêm vào từ điển của tôi
27050.
unmounted
không cưỡi ngựa, đi bộ
Thêm vào từ điển của tôi