27001.
bona fide
có thiện ý
Thêm vào từ điển của tôi
27002.
lubrication
sự tra dầu mỡ, sự bôi trơn
Thêm vào từ điển của tôi
27003.
trucker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng ra...
Thêm vào từ điển của tôi
27004.
cul-de-sac
phố cụt, ngõ cụt
Thêm vào từ điển của tôi
27005.
spew
cái nôn ra, cái mửa ra, cái thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
27006.
agitator
người khích động quần chúng, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
27008.
logic
Lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
27009.
prairie-dog
(động vật học) sóc chó (Bắc mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
27010.
anker
Anke (đơn vị đong rượu bằng 37,...
Thêm vào từ điển của tôi