27001.
run-off
trận đấu lại (sau một trận hoà)
Thêm vào từ điển của tôi
27002.
fibula
(giải phẫu) xương mác
Thêm vào từ điển của tôi
27003.
stalky
như cuống, thon dài
Thêm vào từ điển của tôi
27004.
mocking-bird
(động vật học) chim nhại (khéo ...
Thêm vào từ điển của tôi
27005.
allusiveness
tính chất bóng gió, tính chất á...
Thêm vào từ điển của tôi
27006.
jackanapes
kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...
Thêm vào từ điển của tôi
27007.
battalion
(quân sự) tiểu đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
27008.
fulgurate
loé sáng như tia chớp
Thêm vào từ điển của tôi
27009.
hooded
có mũ trùm đầu
Thêm vào từ điển của tôi
27010.
quartation
(hoá học) phép hợp ba phần bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi